DatNuocVietNam.comChân dung đất nước và con người Việt Nam
Giáo dục & Tri thức

Du học sinh Việt Nam: bản đồ điểm đến và câu chuyện đi rồi có về

Việt Nam nằm trong nhóm nước gửi du học sinh đông nhất thế giới. Bản đồ điểm đến đã dịch chuyển đáng kể qua các thời kỳ, và câu hỏi về việc trở về không còn được đặt theo cách cũ.

Du học sinh Việt Nam: bản đồ điểm đến và câu chuyện đi rồi có về

Việt Nam thuộc nhóm quốc gia có số công dân du học ở nước ngoài đông nhất thế giới, tính cả về con số tuyệt đối lẫn tương quan với quy mô dân số ở độ tuổi đại học.

Điều đáng chú ý là bản đồ điểm đến đã thay đổi qua ba giai đoạn khá rõ, và mỗi giai đoạn phản ánh bối cảnh quốc tế của thời điểm đó.

Giai đoạn trước 1990chủ yếu Liên Xô và Đông Âu, theo học bổng nhà nước
Giai đoạn 1990–2000mở rộng sang Úc, Pháp, Nhật Bản, Singapore
Hiện nayđa dạng, phần lớn là tự túc
Nguồn tài chính chínhgia đình tự chi trả

Ba giai đoạn của bản đồ điểm đến

Trước thập niên 1990, phần lớn du học sinh đi theo học bổng hiệp định giữa nhà nước Việt Nam với Liên Xô và các nước Đông Âu. Người học được cử đi theo ngành mà nhà nước cần, và về nước làm việc theo phân công. Thế hệ này về sau giữ nhiều vị trí trong khoa học, kỹ thuật và quản lý.

Từ thập niên 1990, khi Việt Nam mở cửa và khối Đông Âu thay đổi, điểm đến mở rộng sang Úc, Pháp, Nhật Bản, Singapore. Học bổng chính phủ nước ngoài và các chương trình hợp tác đóng vai trò lớn trong giai đoạn này.

Từ khoảng thập niên 2000 trở đi, khi thu nhập hộ gia đình tăng, du học tự túc trở thành dòng chính. Điểm đến trải rộng hơn nhiều: Hoa Kỳ, Nhật Bản, Hàn Quốc, Úc, Canada, Đài Loan, Trung Quốc, cùng các nước châu Âu.

Đi học và đi làm ngày càng khó tách bạch

Một đặc điểm của giai đoạn hiện nay là ranh giới giữa du học và lao động ở nước ngoài mờ đi. Nhiều chương trình cho phép vừa học vừa làm thêm trong giới hạn giờ nhất định, và nhiều nước có chính sách cho phép ở lại tìm việc một thời gian sau tốt nghiệp.

Điều này khiến quyết định du học ở nhiều gia đình mang cả tính đầu tư giáo dục lẫn tính mở đường nghề nghiệp dài hạn. Cần nói rõ rằng đây là mô tả xu hướng, không phải khuyến nghị — mỗi nước có quy định riêng và thay đổi theo thời gian, nên thông tin phải kiểm tra từ nguồn chính thức tại thời điểm quyết định.

Câu hỏi "có về không" đã đổi cách đặt

Trong thảo luận trước đây, vấn đề thường được đặt theo cặp nhị phân: về nước hay ở lại, và ở lại bị nhìn như mất mát nhân lực.

Cách nhìn hiện nay phức tạp hơn. Một phần đáng kể người học ở nước ngoài duy trì liên hệ nghề nghiệp với trong nước: hợp tác nghiên cứu, giảng dạy ngắn hạn, cố vấn cho doanh nghiệp, hoặc lập công ty có hoạt động ở cả hai nơi. Với các ngành mà mạng lưới quốc tế là tài sản chính, việc một người ở nước ngoài không loại trừ đóng góp cho trong nước.

Đồng thời, dòng về cũng rõ hơn trước ở một số lĩnh vực — công nghệ, tài chính, giáo dục — nơi cơ hội trong nước đã đủ hấp dẫn về công việc chứ không chỉ về thu nhập.

Điều các nghiên cứu hay chỉ ra

Các khảo sát về quyết định trở về thường cho thấy yếu tố quyết định không chỉ là thu nhập, mà còn là: có môi trường làm đúng chuyên môn hay không, chất lượng sống và giáo dục cho con, và mức độ minh bạch trong tuyển dụng, thăng tiến.

Đây là lý do các chính sách thu hút nhân lực chỉ dựa vào ưu đãi tài chính thường có hiệu quả hạn chế nếu không đi kèm cải thiện môi trường làm việc.

Câu hỏi thường gặp

Du học sinh Việt Nam chủ yếu đi đâu?

Bản đồ điểm đến hiện nay khá trải rộng, gồm Hoa Kỳ, Nhật Bản, Hàn Quốc, Úc, Canada, Đài Loan, Trung Quốc và các nước châu Âu. Trước thập niên 1990 thì tập trung ở Liên Xô và Đông Âu theo học bổng nhà nước.

Phần lớn du học sinh đi bằng nguồn nào?

Hiện nay chủ yếu là tự túc, do gia đình chi trả. Học bổng chính phủ và học bổng của trường vẫn tồn tại nhưng chiếm tỷ trọng nhỏ hơn so với giai đoạn trước thập niên 2000.

Vì sao câu hỏi "chảy máu chất xám" nay được đặt khác?

Vì nhiều người ở nước ngoài vẫn duy trì liên hệ nghề nghiệp với trong nước qua hợp tác nghiên cứu, giảng dạy ngắn hạn, cố vấn hoặc lập công ty hoạt động ở cả hai nơi. Việc ở lại không còn đồng nghĩa với mất hẳn đóng góp.

Yếu tố nào quyết định việc trở về?

Các khảo sát thường chỉ ra ba nhóm: có môi trường làm đúng chuyên môn hay không, chất lượng sống và giáo dục cho con, và mức độ minh bạch trong tuyển dụng và thăng tiến — chứ không chỉ riêng yếu tố thu nhập.

Cần tư vấn cụ thể cho trường hợp của bạn?

Chúng tôi sẽ liên hệ trong vòng 24 giờ.

Đăng ký tư vấn ngay

Bài viết liên quan

Bạn cần hỗ trợ thêm?

Để lại thông tin, chúng tôi sẽ liên hệ trong 24 giờ.

hoặc
Gọi ngay +849.219.219.88