Ước tính có khoảng năm tới sáu triệu người gốc Việt sinh sống ngoài lãnh thổ Việt Nam, có mặt ở hầu hết các châu lục. Con số cụ thể khác nhau tùy nguồn và tùy cách tính người mang hai quốc tịch hay thế hệ thứ ba.
Điều đáng chú ý hơn con số là hình dạng của bản đồ: cộng đồng tập trung rất đậm ở một số nước và gần như vắng ở nhiều nước khác. Cấu trúc ấy là dấu vết của ba làn sóng di cư riêng biệt.
| Quy mô ước tính | khoảng 5–6 triệu người |
|---|---|
| Tập trung lớn nhất | Hoa Kỳ |
| Nhóm Đông Á | Nhật Bản · Hàn Quốc · Đài Loan |
| Nhóm Đông Âu | Nga · Séc · Ba Lan · Đức |
Làn sóng thứ nhất — sau 1975, hướng phương Tây
Sau năm 1975, một số lượng lớn người rời Việt Nam sang các nước phương Tây. Quá trình này kéo dài nhiều năm, qua nhiều con đường và nhiều chương trình khác nhau, trong đó có các chương trình tái định cư có sự tham gia của Cao ủy Liên Hợp Quốc về người tị nạn và các nước tiếp nhận.
Điểm đến chính là Hoa Kỳ, sau đó là Úc, Canada, Pháp. Đây là làn sóng tạo ra các cộng đồng lớn và lâu đời nhất, với những khu phố Việt hình thành rõ nét — vùng Little Saigon ở California là ví dụ được biết nhiều nhất.
Đặc điểm của nhóm này: đã sang được nhiều thập niên, phần lớn đã có quốc tịch nước sở tại, và hiện đã tới thế hệ thứ hai, thứ ba.
Làn sóng thứ hai — lao động và du học ở Đông Âu
Song song, trong thập niên 1980 có hàng chục nghìn người sang Liên Xô, Đông Đức, Tiệp Khắc, Bulgaria, Ba Lan theo các hiệp định hợp tác lao động và đào tạo giữa các nhà nước.
Khi khối Đông Âu thay đổi vào đầu thập niên 1990, một phần trở về nước, một phần ở lại và chuyển sang buôn bán. Chính nhóm ở lại tạo nên các cộng đồng người Việt ở Séc, Ba Lan, Đức và Nga hiện nay, với các trung tâm thương mại đặc trưng như chợ Sapa ở Praha hay chợ Đồng Xuân ở Berlin.
Ở Cộng hòa Séc, người Việt được công nhận là một dân tộc thiểu số chính thức — điều không nhiều nước áp dụng với cộng đồng gốc Việt.
Làn sóng thứ ba — di cư kinh tế đương đại
Từ khoảng thập niên 2000 tới nay, dòng chính là di cư có tính kinh tế và giáo dục: du học sinh, lao động theo hợp đồng, chuyên gia, và người kết hôn với người nước ngoài.
Điểm đến của làn sóng này khác hẳn hai làn sóng trước, nghiêng mạnh về Đông Á: Nhật Bản, Hàn Quốc, Đài Loan là những nơi có tốc độ tăng nhanh nhất về số người Việt trong khoảng mười lăm năm gần đây, chủ yếu qua các chương trình thực tập sinh và lao động kỹ năng.
Đặc điểm khác biệt: nhóm này giữ liên hệ với trong nước chặt hơn nhiều so với hai làn sóng trước, do khoảng cách gần, chi phí đi lại thấp và công nghệ liên lạc.
Vì sao bản đồ có hình dạng đó
Ba làn sóng giải thích gần như trọn vẹn sự phân bố hiện nay. Cộng đồng ở Hoa Kỳ đông nhất và lâu đời nhất vì làn sóng thứ nhất. Cộng đồng ở Đông Âu có cấu trúc thiên về thương mại vì xuất phát từ nhóm lao động chuyển sang buôn bán. Cộng đồng ở Đông Á trẻ, biến động nhanh và gắn với thị trường lao động vì thuộc làn sóng thứ ba.
Hiểu điều này giúp tránh một hiểu lầm phổ biến: nói "cộng đồng người Việt ở nước ngoài" như một khối đồng nhất là không chính xác. Ba nhóm có lịch sử, cơ cấu nghề nghiệp, mức độ hội nhập và quan hệ với trong nước rất khác nhau.
Câu hỏi thường gặp
Có bao nhiêu người gốc Việt ở nước ngoài?
Ước tính khoảng 5 đến 6 triệu người. Con số cụ thể khác nhau tùy nguồn, tùy cách tính người mang hai quốc tịch và tùy có tính thế hệ thứ ba trở đi hay không.
Vì sao cộng đồng ở Séc và Ba Lan đông?
Vì thập niên 1980 có hàng chục nghìn người sang các nước Đông Âu theo hiệp định hợp tác lao động và đào tạo. Khi khối Đông Âu thay đổi đầu thập niên 1990, một phần ở lại và chuyển sang buôn bán, tạo nên cộng đồng hiện nay.
Nước nào có số người Việt tăng nhanh nhất gần đây?
Nhóm Đông Á — Nhật Bản, Hàn Quốc, Đài Loan — tăng nhanh nhất trong khoảng mười lăm năm qua, chủ yếu qua các chương trình thực tập sinh, lao động kỹ năng và du học.
Cộng đồng người Việt ở nước ngoài có đồng nhất không?
Không. Ba làn sóng di cư khác nhau tạo ra ba nhóm có lịch sử, cơ cấu nghề nghiệp, mức độ hội nhập và quan hệ với trong nước khác hẳn nhau, nên không nên nói về họ như một khối duy nhất.