Tiếng Việt thuộc ngữ hệ Nam Á, nhánh Việt–Mường, nghĩa là họ hàng gần nhất của nó là tiếng Mường, rồi xa hơn là tiếng Khmer và các ngôn ngữ Môn–Khmer khác. Điều này khiến nhiều người ngạc nhiên, vì nghe qua thì tiếng Việt giống tiếng Hán hơn hẳn tiếng Khmer.
Lý do là hai đặc điểm nổi bật nhất của tiếng Việt — thanh điệu và kho từ Hán Việt — đều là kết quả của tiếp xúc lâu dài với tiếng Hán, không phải dấu vết họ hàng. Tiếng Khmer không có thanh điệu; tiếng Việt cổ cũng vậy, và chỉ dần hình thành hệ thanh trong khoảng một nghìn năm.
| Ngữ hệ | Nam Á, nhánh Việt–Mường |
|---|---|
| Số thanh | 6 (giọng Bắc) · 5 (nhiều vùng phía Nam) |
| Hệ chữ từng dùng | chữ Hán · chữ Nôm · chữ Quốc ngữ |
| Từ điển Latinh đầu tiên | 1651, Alexandre de Rhodes |
Sáu thanh, và vì sao miền Nam chỉ còn năm
Giọng chuẩn phía Bắc phân biệt sáu thanh: ngang, huyền, sắc, hỏi, ngã, nặng. Đây là số lượng lớn, và nó khiến tiếng Việt có mật độ thông tin cao trên mỗi âm tiết — chỉ đổi thanh là đổi hẳn nghĩa, như ma – mà – má – mả – mã – mạ.
Ở phần lớn các vùng từ Trung Bộ trở vào, thanh hỏi và thanh ngã nhập làm một, nên thực tế chỉ còn năm thanh trong lời nói. Người miền Nam vẫn viết phân biệt hỏi và ngã theo chính tả chung, và đó là lý do lỗi chính tả hỏi – ngã phổ biến ở phía Nam hơn hẳn phía Bắc — không phải do học kém mà do tai không nghe ra khác biệt.
Chữ Nôm: mượn chữ Hán để ghi tiếng Việt
Suốt thời kỳ dài, văn bản hành chính và khoa cử ở Việt Nam dùng chữ Hán. Nhưng chữ Hán ghi tiếng Hán, không ghi được tiếng Việt. Để viết tiếng mẹ đẻ, người Việt sáng tạo chữ Nôm, xuất hiện khoảng thế kỷ 13 và phát triển mạnh các thế kỷ sau.
Nguyên tắc của chữ Nôm là ghép: lấy một chữ Hán gợi nghĩa ghép với một chữ Hán gợi âm để tạo ra ký tự mới ghi một từ thuần Việt. Hệ quả là muốn đọc được chữ Nôm thì trước hết phải giỏi chữ Hán — chữ Nôm khó hơn chứ không dễ hơn thứ nó thay thế.
Dù vậy, đây là hệ chữ đã chở phần lớn di sản văn học dân tộc: Truyện Kiều của Nguyễn Du, thơ Hồ Xuân Hương, thơ Nguyễn Trãi trong Quốc âm thi tập, thơ Nguyễn Bỉnh Khiêm. Kho văn bản Nôm còn lại hiện nay chỉ một số ít người đọc được.
Chữ Quốc ngữ ra đời thế nào
Từ thế kỷ 17, các giáo sĩ phương Tây tới truyền đạo cần một cách ghi tiếng Việt bằng ký tự Latinh để học tiếng và soạn tài liệu. Nhiều người tham gia quá trình này, trong đó có các giáo sĩ Bồ Đào Nha như Francisco de Pina và Gaspar do Amaral.
Cột mốc được nhắc nhiều nhất là năm 1651, khi Alexandre de Rhodes cho in tại Roma cuốn Dictionarium Annamiticum Lusitanum et Latinum — từ điển Việt – Bồ – La. Đây không phải công trình của một người mà là sự tổng hợp thành quả của cả một thế hệ giáo sĩ trước đó.
Hệ chữ mới dùng dấu phụ để ghi thanh điệu và các nguyên âm riêng của tiếng Việt: ă, â, ê, ô, ơ, ư, đ. Nhờ vậy nó ghi âm khá sát, và quan trọng hơn, nó học nhanh — một người biết mặt chữ cái có thể đọc được sau vài tháng, thay vì nhiều năm như chữ Hán và chữ Nôm.
Nửa thế kỷ thay hệ chữ
Trong khoảng hai trăm năm đầu, chữ Quốc ngữ chỉ lưu hành trong cộng đồng Công giáo. Nó bước ra ngoài từ cuối thế kỷ 19, khi chính quyền thuộc địa Pháp đưa vào trường học và công văn ở Nam Kỳ, một phần vì mục tiêu tách người Việt khỏi ảnh hưởng chữ Hán.
Nhưng thứ khiến chữ Quốc ngữ thắng hẳn lại là việc giới trí thức dân tộc chủ động chọn nó làm công cụ. Phong trào Đông Kinh Nghĩa Thục năm 1907 cổ vũ học chữ Quốc ngữ như phương tiện mở mang dân trí. Báo chí quốc ngữ nở rộ những thập niên đầu thế kỷ 20. Kỳ thi Hương cuối cùng theo lối cũ diễn ra năm 1919, khép lại nền khoa cử chữ Hán.
Bước cuối là chiến dịch Bình dân học vụ phát động năm 1945, khi tỷ lệ người biết chữ còn rất thấp. Lớp học được mở khắp nơi, dạy đọc dạy viết cho người lớn. Chỉ trong vài thập niên, một dân tộc đổi hoàn toàn hệ chữ viết — chuyện hiếm trong lịch sử ngôn ngữ.
Cái được và cái mất
Cái được rõ ràng: phổ cập biết chữ nhanh, in ấn rẻ, hòa nhập bàn phím và môi trường số thuận lợi hơn hầu hết ngôn ngữ châu Á.
Cái mất cũng thật: một đứt gãy với kho văn bản Hán Nôm hàng thế kỷ. Người Việt hôm nay đọc Truyện Kiều qua bản phiên âm sang Quốc ngữ, không đọc trực tiếp bản gốc. Các thư viện, đình chùa, gia phả còn lượng lớn văn bản chưa ai phiên dịch, và số người đủ khả năng làm việc đó thì ít dần.
Câu hỏi thường gặp
Tiếng Việt gần tiếng Trung hay tiếng Khmer hơn?
Về quan hệ họ hàng thì gần tiếng Khmer, vì cùng ngữ hệ Nam Á. Sự giống tiếng Trung nằm ở thanh điệu và kho từ Hán Việt, đều là kết quả tiếp xúc lâu dài chứ không phải cùng gốc.
Ai sáng tạo chữ Quốc ngữ?
Không phải một người. Đó là công trình tập thể của nhiều giáo sĩ phương Tây thế kỷ 17, trong đó Francisco de Pina và Gaspar do Amaral đóng vai trò sớm. Alexandre de Rhodes được nhắc nhiều nhất vì ông là người tổng hợp và cho in cuốn từ điển năm 1651.
Vì sao người miền Nam hay sai chính tả hỏi – ngã?
Vì trong phương ngữ từ Trung Bộ trở vào, hai thanh này đã nhập làm một khi phát âm. Người nói không nghe ra khác biệt nên phải nhớ mặt chữ từng từ, trong khi người miền Bắc có thể dựa vào tai.
Chữ Nôm có dễ hơn chữ Hán không?
Ngược lại, khó hơn. Chữ Nôm được tạo bằng cách ghép các thành phần chữ Hán, nên muốn đọc chữ Nôm thì trước hết phải thạo chữ Hán. Đó là một lý do khiến nó không bao giờ phổ cập rộng và bị chữ Quốc ngữ thay thế nhanh.