Có một quy luật khá ổn định trong nghiên cứu về cộng đồng nhập cư, đôi khi được gọi là mô hình ba thế hệ. Thế hệ thứ nhất giữ tiếng mẹ đẻ và nói tiếng bản địa ở mức hạn chế. Thế hệ thứ hai song ngữ, thường thạo tiếng bản địa hơn. Thế hệ thứ ba chủ yếu chỉ nói tiếng bản địa.
Cộng đồng người Việt không nằm ngoài quy luật này, và việc giữ tiếng cho con cháu là mối quan tâm được nhắc tới thường xuyên trong mọi cộng đồng, ở mọi nước.
| Mô hình chung | ba thế hệ là mất tiếng mẹ đẻ |
|---|---|
| Điểm gãy | khi trẻ đi học và tiếng bản địa thành ngôn ngữ chính |
| Hình thức duy trì | lớp cuối tuần · gia đình · truyền thông tiếng Việt |
| Yếu tố tác động mạnh | ông bà sống cùng · về thăm quê đều |
Vì sao đứt ở thế hệ thứ hai
Điểm gãy thường xảy ra khi đứa trẻ bắt đầu đi học. Trước đó, tiếng Việt là ngôn ngữ duy nhất trong nhà. Sau đó, tiếng bản địa trở thành ngôn ngữ của bạn bè, việc học, trò chơi và toàn bộ đời sống ngoài gia đình.
Từ thời điểm ấy, tiếng Việt chuyển từ ngôn ngữ mặc định thành ngôn ngữ chỉ dùng với cha mẹ và ông bà. Vốn từ của đứa trẻ trong tiếng Việt vì thế dừng lại ở phạm vi sinh hoạt gia đình, không phát triển sang các lĩnh vực trừu tượng, học thuật hay nghề nghiệp.
Hệ quả quen thuộc là hiện tượng cha mẹ nói tiếng Việt, con trả lời bằng tiếng bản địa — đứa trẻ hiểu được nhưng không đủ vốn từ để diễn đạt lại.
Những cách đang được thử
Lớp tiếng Việt cuối tuần. Đây là hình thức phổ biến nhất, thường do hội đoàn cộng đồng, chùa hoặc nhà thờ tổ chức. Ưu điểm là tạo môi trường có bạn cùng lứa cũng học tiếng Việt — yếu tố quan trọng, vì trẻ học ngôn ngữ từ bạn bè mạnh hơn từ người lớn. Hạn chế là thời lượng ít, khó cạnh tranh với năm ngày học chính khóa bằng tiếng bản địa.
Quy tắc trong nhà. Nhiều gia đình đặt nguyên tắc chỉ nói tiếng Việt trong nhà. Nghiên cứu về song ngữ cho thấy sự nhất quán quan trọng hơn thời lượng — một môi trường mà tiếng Việt luôn là ngôn ngữ bắt buộc trong một số bối cảnh cố định có hiệu quả hơn việc dùng lẫn lộn.
Ông bà. Yếu tố được đánh giá là hiệu quả nhất trong thực tế. Khi ông bà sống cùng hoặc ở gần và không nói được tiếng bản địa, đứa trẻ buộc phải dùng tiếng Việt để giao tiếp — và đó là động lực tự nhiên, không cần ép buộc.
Về thăm quê. Những chuyến về dài ngày, nhất là khi trẻ phải tự xoay xở giao tiếp với họ hàng cùng lứa, thường tạo bước nhảy về vốn từ mà lớp học không làm được.
Nội dung tiếng Việt. Phim, nhạc, chương trình thiếu nhi, và gần đây là các nền tảng số làm cho tiếng Việt gắn với giải trí chứ không chỉ với bài tập.
Điều đang thay đổi so với thế hệ trước
Có hai yếu tố mới khiến bài toán hôm nay khác thời của làn sóng di cư đầu.
Thứ nhất là công nghệ liên lạc. Gọi video hằng ngày với ông bà ở Việt Nam là chuyện bình thường, tạo ra một môi trường tiếng Việt thường xuyên mà các thế hệ trước không có.
Thứ hai là giá trị công cụ của tiếng Việt tăng lên. Khi Việt Nam hội nhập sâu hơn về kinh tế, biết tiếng Việt trở thành lợi thế nghề nghiệp thực tế trong một số lĩnh vực, chứ không chỉ là chuyện tình cảm với cội nguồn. Lập luận này thuyết phục với thanh thiếu niên hơn nhiều so với lời nhắc về gốc gác.
Câu hỏi thường gặp
Vì sao thế hệ thứ ba thường mất tiếng mẹ đẻ?
Vì tiếng bản địa trở thành ngôn ngữ của toàn bộ đời sống ngoài gia đình từ khi trẻ đi học. Tiếng Việt thu hẹp về phạm vi sinh hoạt gia đình, vốn từ không phát triển thêm, và tới đời sau thì không còn được truyền lại.
Cách nào hiệu quả nhất để giữ tiếng?
Trong thực tế, việc ông bà sống cùng hoặc ở gần và không nói được tiếng bản địa thường hiệu quả nhất, vì tạo nhu cầu giao tiếp bằng tiếng Việt một cách tự nhiên. Các chuyến về quê dài ngày cũng tạo bước nhảy rõ về vốn từ.
Lớp tiếng Việt cuối tuần có tác dụng không?
Có, đặc biệt ở chỗ tạo môi trường bạn cùng lứa cũng dùng tiếng Việt — trẻ học ngôn ngữ từ bạn bè mạnh hơn từ người lớn. Hạn chế là thời lượng ít, khó cân lại với năm ngày học bằng tiếng bản địa.
Vì sao trẻ hiểu tiếng Việt nhưng không nói được?
Vì kỹ năng nghe hiểu phát triển từ việc nghe cha mẹ nói hằng ngày, trong khi kỹ năng nói cần được sử dụng thường xuyên mới duy trì. Khi đứa trẻ luôn có thể trả lời bằng tiếng bản địa mà vẫn được hiểu, vốn từ chủ động không có cơ hội phát triển.