Trong khoảng mười lăm năm gần đây, Việt Nam nổi lên như một điểm đến lớn của dòng vốn sản xuất dịch chuyển khỏi các trung tâm chế tạo truyền thống. Điện thoại, hàng điện tử, giày dép, dệt may và ngày càng nhiều linh kiện được sản xuất tại đây.
Hiện tượng này thường được giải thích bằng một lý do duy nhất là nhân công rẻ. Cách giải thích đó không đủ — nhiều nước có nhân công rẻ hơn mà không nhận được dòng vốn tương tự. Thực tế là bốn điều kiện cùng hội tụ.
| Vị trí | liền kề trung tâm chế tạo Đông Á |
|---|---|
| Bờ biển | khoảng 3.260 km, nhiều cảng nước sâu |
| Dân số | khoảng 100 triệu, cơ cấu còn trẻ |
| Hiệp định thương mại | thuộc nhóm nước ký nhiều FTA nhất |
Điều kiện 1: nằm ngay cạnh chuỗi cung ứng sẵn có
Đây là lợi thế khó sao chép nhất. Dịch chuyển một nhà máy không có nghĩa dịch chuyển cả chuỗi cung ứng — linh kiện, khuôn mẫu, thiết bị vẫn phải nhập từ nơi cũ, ít nhất trong giai đoạn đầu.
Việt Nam có biên giới trên bộ với Trung Quốc và nằm sát Đông Á, nên chi phí và thời gian vận chuyển linh kiện thấp. Một nhà máy đặt ở Bắc Ninh hay Hải Phòng vẫn nhận được linh kiện trong vài ngày. Một địa điểm ở Nam Á hay châu Phi thì không.
Điều kiện 2: bờ biển dài và cảng nước sâu
Sản xuất để xuất khẩu cần cảng. Với bờ biển khoảng 3.260 km và không tỉnh nào quá xa biển, Việt Nam có điều kiện tự nhiên thuận lợi cho hệ thống cảng.
Các cụm công nghiệp lớn đều bám cảng: khu vực Hải Phòng và Quảng Ninh ở phía Bắc, Đà Nẵng và Dung Quất ở miền Trung, cụm Cái Mép – Thị Vải phục vụ vùng Đông Nam Bộ. Cái Mép có độ sâu đón được tàu container cỡ lớn đi thẳng tuyến xuyên Thái Bình Dương mà không phải trung chuyển.
Điều kiện 3: cơ cấu dân số và trình độ lao động
Quy mô dân số khoảng một trăm triệu với cơ cấu còn tương đối trẻ cho nguồn lao động dồi dào. Nhưng yếu tố quan trọng không kém là tỷ lệ biết chữ cao và nền phổ thông có nền tảng toán, lý tương đối — điều kiện cần cho lao động lắp ráp điện tử chính xác, khác với dệt may đơn giản.
Đây cũng là giới hạn đang tới gần. Mức sinh đã giảm xuống quanh hoặc dưới mức thay thế, nên lợi thế dân số trẻ không kéo dài vô hạn. Bài toán chuyển từ cạnh tranh bằng số lượng lao động sang cạnh tranh bằng năng suất được đặt ra ngày càng gấp.
Điều kiện 4: mạng lưới hiệp định thương mại
Việt Nam thuộc nhóm nước ký nhiều hiệp định thương mại tự do nhất, gồm CPTPP, EVFTA với Liên minh châu Âu, RCEP trong khu vực, cùng nhiều FTA song phương.
Với nhà sản xuất, điều này có ý nghĩa trực tiếp: hàng làm tại Việt Nam được hưởng thuế ưu đãi khi vào nhiều thị trường lớn. Đặt nhà máy ở đây nghĩa là mua được quyền tiếp cận thị trường với chi phí thuế thấp hơn.
Đi kèm là điều kiện về quy tắc xuất xứ: để hưởng ưu đãi, sản phẩm phải đạt tỷ lệ nội địa hóa hoặc chuyển đổi mã số hàng hóa nhất định. Yêu cầu này gián tiếp thúc đẩy việc kéo thêm các nhà cung cấp linh kiện vào trong nước.
Phần chưa giải quyết được
Điểm yếu được nêu nhiều nhất là mức độ tham gia của doanh nghiệp nội địa vào chuỗi cung ứng của khối FDI còn hạn chế. Nhiều khâu giá trị cao — thiết kế, linh kiện chủ chốt, phần mềm — vẫn nằm ngoài, phần đảm nhận trong nước nghiêng về lắp ráp.
Hệ quả là kim ngạch xuất khẩu lớn nhưng giá trị gia tăng giữ lại trong nước thấp hơn con số kim ngạch gợi ra. Đây là chủ đề trung tâm trong các thảo luận chính sách công nghiệp hiện nay.
Câu hỏi thường gặp
Có phải chỉ vì nhân công rẻ?
Không. Nhiều nước có nhân công rẻ hơn nhưng không nhận được dòng vốn tương tự. Yếu tố quyết định là sự hội tụ của vị trí sát chuỗi cung ứng Đông Á, hệ thống cảng biển, chất lượng lao động phổ thông và mạng lưới hiệp định thương mại.
Quy tắc xuất xứ trong FTA nghĩa là gì?
Là điều kiện để hàng hóa được hưởng thuế ưu đãi: sản phẩm phải đạt tỷ lệ giá trị nội địa nhất định hoặc trải qua mức chuyển đổi đủ lớn tại nước xuất khẩu. Điều này khiến doanh nghiệp có động lực tăng nguồn cung ứng trong nước.
Cảng Cái Mép quan trọng ở điểm nào?
Vì có độ sâu đón được tàu container cỡ lớn chạy thẳng tuyến xuyên Thái Bình Dương, không phải trung chuyển qua cảng nước khác. Điều đó giảm chi phí và thời gian cho hàng xuất khẩu từ vùng Đông Nam Bộ.
Vì sao kim ngạch xuất khẩu lớn mà giá trị giữ lại thấp?
Vì phần lớn công đoạn thực hiện trong nước là lắp ráp, còn linh kiện chủ chốt, thiết kế và phần mềm nhập từ bên ngoài. Giá trị gia tăng tạo ra trong nước vì thế nhỏ hơn nhiều so với con số kim ngạch.