DatNuocVietNam.comChân dung đất nước và con người Việt Nam
Lịch sử & Di sản

Một nghìn năm Bắc thuộc: chuỗi khởi nghĩa và trận Bạch Đằng khép lại

Từ năm 111 trước Công nguyên đến năm 938, vùng đất này nằm dưới các triều đại phương Bắc. Nhưng đó không phải một nghìn năm im lặng: nó là chuỗi khởi nghĩa nối nhau, và kết thúc bằng một trận đánh trên sông.

Một nghìn năm Bắc thuộc: chuỗi khởi nghĩa và trận Bạch Đằng khép lại

Năm 111 trước Công nguyên, nhà Hán diệt nước Nam Việt và đặt vùng đất phía nam thành quận huyện. Phải tới năm 938, sau trận Bạch Đằng, nền tự chủ mới được lập lại vững chắc. Khoảng thời gian giữa hai mốc ấy dài hơn một nghìn năm, và sử Việt gọi là thời Bắc thuộc.

Cách gọi "một nghìn năm" dễ gây cảm giác về một khối thời gian đồng nhất. Thực tế nó gãy khúc liên tục: nhiều lần giành lại được quyền tự chủ, có lần giữ được vài chục năm, rồi lại mất.

Mốc mở đầu111 TCN — nhà Hán diệt Nam Việt
Mốc kết thúc938 — Ngô Quyền thắng trên sông Bạch Đằng
Khởi nghĩa sớm nhất giành được chính quyềnHai Bà Trưng, năm 40
Nhà nước độc lập giữa thời kỳVạn Xuân, Lý Bí lập năm 544

Hai Bà Trưng và ba năm tự chủ

Năm 40, Trưng Trắc cùng em là Trưng Nhị khởi binh ở Mê Linh. Cuộc khởi nghĩa lan nhanh, chiếm được nhiều quận huyện, và Trưng Trắc xưng vương. Chính quyền tự chủ giữ được khoảng ba năm trước khi quân Hán do Mã Viện chỉ huy sang đàn áp.

Điểm đáng chú ý về mặt xã hội: người lãnh đạo cuộc khởi nghĩa lớn đầu tiên là phụ nữ, và trong hàng tướng lĩnh cũng có nhiều nữ tướng. Nhiều nhà nghiên cứu xem đây là dấu vết của một xã hội chưa bị Nho giáo hóa sâu, nơi vị thế người phụ nữ còn cao.

Hai trăm năm sau, năm 248, Bà Triệu — Triệu Thị Trinh — khởi nghĩa ở vùng Thanh Hóa, để lại câu nói được truyền tụng về việc muốn cưỡi cơn gió mạnh, chém cá kình ở Biển Đông chứ không chịu cúi đầu làm tì thiếp.

Vạn Xuân: một nhà nước có quốc hiệu

Năm 544, Lý Bí đánh đuổi quan lại nhà Lương, xưng đế và đặt quốc hiệu Vạn Xuân, đóng đô ở vùng cửa sông Tô Lịch. Đây là bước khác về chất so với các cuộc khởi nghĩa trước: không chỉ đánh đuổi, mà tuyên bố lập một nhà nước riêng có quốc hiệu, có niên hiệu, có triều nghi.

Vạn Xuân tồn tại được khoảng sáu chục năm qua tay Lý Bí, Triệu Quang Phục rồi Lý Phật Tử, trước khi nhà Tùy tái lập ách đô hộ vào đầu thế kỷ 7.

Thế kỷ 8 và 9: khởi nghĩa nối nhau

Chuỗi phản kháng tiếp tục dày đặc. Năm 722 Mai Thúc Loan khởi nghĩa ở vùng Hoan Châu, xưng là Mai Hắc Đế. Cuối thế kỷ 8, Phùng Hưng nổi dậy và được dân tôn là Bố Cái Đại Vương — cách gọi ghép hai từ thuần Việt chỉ cha và mẹ, một chi tiết cho thấy tiếng nói bản địa vẫn sống khỏe sau nhiều thế kỷ đô hộ.

Bước ngoặt đến vào đầu thế kỷ 10, khi nhà Đường suy yếu. Năm 905 Khúc Thừa Dụ nhân thời cơ nắm quyền cai quản, tự xưng Tiết độ sứ, và họ Khúc giữ quyền qua ba đời. Con cháu họ Khúc tiến hành cải cách hành chính, chia lại đơn vị, định lại thuế — nghĩa là thực sự vận hành một chính quyền, không chỉ chiếm giữ.

Sau họ Khúc là Dương Đình Nghệ, người đánh đuổi quân Nam Hán và giữ quyền tự chủ cho tới khi bị thuộc tướng là Kiều Công Tiễn sát hại.

Bạch Đằng năm 938

Kiều Công Tiễn cầu viện Nam Hán. Quân Nam Hán tiến sang bằng đường biển, dự định vào theo cửa sông Bạch Đằng. Ngô Quyền, con rể Dương Đình Nghệ, giết Kiều Công Tiễn rồi tổ chức đón đánh.

Kế sách của ông dựa vào thủy triều. Ông cho đóng cọc gỗ đầu bịt sắt xuống lòng sông ở đoạn hiểm, cọc ngập khi triều lên và nhô lên khi triều rút. Khi thuyền địch tiến vào lúc nước lớn, quân Ngô Quyền dùng thuyền nhẹ khiêu chiến rồi giả thua, dụ đối phương vượt qua bãi cọc. Triều rút, thuyền lớn mắc cạn và bị cọc đâm thủng, quân ta phản công.

Trận đánh chấm dứt hơn một nghìn năm Bắc thuộc. Ngô Quyền xưng vương, bỏ chức danh Tiết độ sứ của phương Bắc, đóng đô ở Cổ Loa — chọn lại đúng kinh đô cũ của An Dương Vương, một tuyên bố về sự nối tiếp.

Thế đất và thế nước ở Bạch Đằng về sau còn được dùng lại hai lần nữa: Lê Hoàn chống Tống năm 981 và Trần Hưng Đạo đánh tan quân Nguyên năm 1288.

Cái còn lại sau một nghìn năm

Đô hộ dài như vậy để lại dấu sâu: chữ Hán làm văn tự hành chính, Nho giáo và Phật giáo Đại thừa du nhập, mô hình quận huyện, kỹ thuật canh tác và thủ công. Kho từ Hán Việt trong tiếng Việt hôm nay là di sản trực tiếp của thời kỳ này.

Nhưng thứ không mất là tiếng nói. Tiếng Việt sống sót qua mười thế kỷ dùng chữ Hán làm văn tự chính thức — và danh hiệu Bố Cái Đại Vương thế kỷ 8 là một bằng chứng nhỏ mà rõ cho điều đó.

Câu hỏi thường gặp

Bắc thuộc kéo dài chính xác bao lâu?

Từ năm 111 trước Công nguyên tới năm 938, tức khoảng 1.049 năm nếu tính liên tục. Nhưng trong quãng đó có nhiều giai đoạn tự chủ, dài nhất là nhà nước Vạn Xuân tồn tại khoảng sáu chục năm từ 544.

Cọc Bạch Đằng hoạt động thế nào?

Cọc gỗ đầu bịt sắt được đóng chếch xuống lòng sông ở đoạn nước xiết. Khi triều lên, cọc chìm dưới mặt nước nên thuyền đi qua an toàn. Khi triều rút, cọc nhô lên; thuyền lớn của đối phương đang rút chạy thì mắc cạn và bị đâm thủng đáy.

Bố Cái Đại Vương nghĩa là gì?

"Bố" và "Cái" là hai từ thuần Việt cổ chỉ cha và mẹ. Dân tôn Phùng Hưng bằng danh hiệu ghép này thay vì một tôn hiệu Hán Việt, nên nó thường được dẫn làm bằng chứng tiếng nói bản địa vẫn giữ vị trí trong đời sống sau nhiều thế kỷ đô hộ.

Vì sao Ngô Quyền chọn Cổ Loa làm kinh đô?

Cổ Loa là kinh đô của Âu Lạc thời An Dương Vương. Chọn lại nơi này mang ý nghĩa nối tiếp nhà nước bản địa trước Bắc thuộc, đồng thời tận dụng hệ thống lũy thành cũ và vị trí kiểm soát vùng đồng bằng.

Cần tư vấn cụ thể cho trường hợp của bạn?

Chúng tôi sẽ liên hệ trong vòng 24 giờ.

Đăng ký tư vấn ngay

Bài viết liên quan

Bạn cần hỗ trợ thêm?

Để lại thông tin, chúng tôi sẽ liên hệ trong 24 giờ.

hoặc
Gọi ngay +849.219.219.88