Với người Việt ở nước ngoài, Tết Nguyên đán đặt ra ba trở ngại thực tế cùng lúc. Nó rơi vào ngày làm việc bình thường ở nước sở tại. Không có không khí chung — hàng xóm không ăn Tết, phố xá không trang trí. Và nhiều nguyên liệu truyền thống hoặc không có, hoặc đắt, hoặc không đúng loại.
Cách các cộng đồng xoay xở với ba trở ngại ấy cho thấy rõ điều gì được coi là cốt lõi và điều gì có thể bỏ.
| Trở ngại 1 | Tết rơi vào ngày làm việc |
|---|---|
| Trở ngại 2 | không có không khí chung quanh |
| Trở ngại 3 | thiếu nguyên liệu và vật phẩm |
| Cái được giữ lâu nhất | mâm cúng giao thừa và bữa cơm gia đình |
Dời ngày — thỏa hiệp đầu tiên
Vì mùng Một thường là ngày đi làm đi học, phần lớn cộng đồng tổ chức các hoạt động chung vào cuối tuần gần nhất. Hội chợ Tết, chương trình văn nghệ, múa lân của các hội đoàn đều theo lịch này.
Nhưng có một thứ hầu như không ai dời: mâm cúng giao thừa và bữa cơm gia đình đúng đêm ba mươi. Nhiều gia đình vẫn thức làm lễ vào đúng thời khắc theo giờ Việt Nam hoặc theo giờ sở tại, dù hôm sau vẫn phải đi làm.
Chi tiết này cho thấy phần nghi lễ với tổ tiên được xem là cốt lõi không thương lượng, còn phần hội thì linh hoạt.
Thay nguyên liệu, giữ hình thức
Việc thiếu nguyên liệu dẫn tới hàng loạt phép thay thế đã thành quen thuộc trong các cộng đồng.
- Lá dong gói bánh chưng không sẵn ở xứ lạnh, nên nhiều nơi dùng lá chuối đông lạnh, và ở một số nước dùng giấy bạc bọc ngoài để giữ khuôn.
- Hoa đào, hoa mai khó có, nên thay bằng cành mận, cành anh đào bản địa, hoặc hoa giả — và điều thú vị là hoa giả được chấp nhận rộng rãi, vì cái cần là hình ảnh chứ không phải bản thân bông hoa.
- Mâm ngũ quả dùng quả có tại chỗ, chỉ giữ nguyên tắc về số lượng và màu sắc.
Quy luật chung khá rõ: hình thức và biểu tượng được giữ, còn vật liệu thì thay theo cái sẵn có. Đó cũng là cách phần lớn tập quán di cư tồn tại được ở môi trường mới.
Không khí chung phải tự tạo
Trở ngại khó xử lý nhất là việc thiếu không khí chung. Ở Việt Nam, Tết là hiện tượng bao trùm cả xã hội; ở nước ngoài, nó chỉ tồn tại trong nhà và trong cộng đồng.
Giải pháp là tập trung: hội chợ Tết ở hội trường thuê, chương trình ở chùa hoặc nhà thờ, tiệc của hội đồng hương hoặc hội sinh viên. Các sự kiện này thường có gói bánh chưng tập thể, múa lân, văn nghệ, và gian hàng ẩm thực.
Chức năng thật sự của chúng vượt xa việc ăn uống. Đây là dịp trẻ em nhìn thấy nhiều người Việt khác cùng lúc — điều hiếm trong đời sống thường ngày của các em — và là nơi người mới sang tìm được mạng lưới.
Hội đồng hương và mạng lưới hỗ trợ
Ngoài Tết, các hội đoàn cộng đồng vận hành quanh năm với chức năng thực tế: giới thiệu việc làm, giúp thủ tục giấy tờ, hỗ trợ khi có tang, quyên góp khi trong nước có thiên tai.
Cấu trúc tổ chức thường theo hai trục — theo quê quán, tức hội đồng hương từng tỉnh, và theo nghề nghiệp hoặc thế hệ, như hội sinh viên, hội doanh nhân, hội chuyên gia. Trục thứ nhất mạnh ở thế hệ thứ nhất, trục thứ hai mạnh hơn ở người trẻ.
Đây chính là mô hình làng xã cũ được dựng lại bằng vật liệu khác: một mạng lưới tương trợ dựa trên quan hệ gốc gác, vận hành ở nơi cách quê hàng nghìn cây số.
Câu hỏi thường gặp
Người Việt ở nước ngoài ăn Tết vào ngày nào?
Các hoạt động cộng đồng thường tổ chức vào cuối tuần gần nhất vì mùng Một là ngày làm việc. Nhưng mâm cúng giao thừa và bữa cơm gia đình thì phần lớn vẫn giữ đúng đêm ba mươi.
Không có lá dong thì gói bánh chưng bằng gì?
Phổ biến nhất là lá chuối đông lạnh bán ở cửa hàng châu Á. Một số nơi dùng thêm giấy bạc bọc ngoài để giữ khuôn khi luộc. Hình thức và cách gói được giữ, chỉ vật liệu thay đổi.
Vì sao hoa giả được chấp nhận trong Tết xa quê?
Vì chức năng của cành đào, cành mai trong Tết là biểu tượng và hình ảnh, không phải bản thân bông hoa. Khi không có hoa thật đúng loại, hình ảnh vẫn giữ được ý nghĩa nên hoa giả được dùng rộng rãi.
Hội đồng hương làm những việc gì?
Ngoài tổ chức Tết và các dịp lễ, hội đoàn cộng đồng giới thiệu việc làm, hỗ trợ thủ tục giấy tờ, giúp đỡ khi có tang, và quyên góp khi trong nước có thiên tai — hoạt động quanh năm chứ không chỉ dịp lễ.