Tết Nguyên đán được nói tới như một ngày lễ, nhưng thực tế nó là một chuỗi nghi lễ trải dài khoảng ba tuần, từ 23 tháng Chạp tới mùng 7 tháng Giêng âm lịch. Mỗi mốc có chức năng riêng, và xếp lại thì thành một trình tự khá chặt.
| Mở đầu | 23 tháng Chạp — tiễn ông Công ông Táo |
|---|---|
| Đỉnh | giao thừa và mùng Một |
| Khép lại | hóa vàng, thường mùng 3 tới mùng 7 |
| Hoa đặc trưng | đào ở miền Bắc · mai ở miền Nam |
Giai đoạn 1 — tiễn cũ
Ngày 23 tháng Chạp là lễ tiễn ông Công ông Táo. Theo quan niệm dân gian, Táo quân cai quản bếp núc trong nhà và ngày này lên trời báo cáo việc trong năm của gia đình. Người ta cúng tiễn, và ở miền Bắc thả cá chép — con vật được xem là phương tiện đưa Táo quân đi.
Sau lễ này là giai đoạn dọn dẹp: lau bàn thờ, bao sái đồ thờ, quét nhà, trả nợ, giải quyết việc còn dang dở. Nguyên tắc chung là mọi thứ chưa xong của năm cũ nên khép lại trước giao thừa.
Ngày 30 tháng Chạp có lễ tất niên — bữa cơm cuối năm của gia đình, và lễ mời ông bà tổ tiên về ăn Tết cùng con cháu.
Giai đoạn 2 — chuyển giao
Giao thừa là thời khắc chuyển năm. Nhiều gia đình cúng hai mâm: một trong nhà cho tổ tiên, một ngoài trời cúng trời đất và các vị thần cai quản năm mới.
Ngay sau giao thừa có tục hái lộc và xông đất. Xông đất là tục người đầu tiên bước vào nhà trong năm mới, được cho là ảnh hưởng tới vận nhà cả năm — nên nhiều gia đình chọn trước người hợp tuổi. Chi tiết này giải thích vì sao có thói quen tránh tới nhà người khác quá sớm vào sáng mùng Một nếu chưa được mời.
Giai đoạn 3 — ba ngày Tết và trật tự thăm viếng
Ba ngày đầu năm có phân vai khá rõ trong tập quán truyền thống: mùng Một tết cha, mùng Hai tết mẹ, mùng Ba tết thầy — nghĩa là mùng Một dành cho họ nội, mùng Hai cho họ ngoại, mùng Ba đi thăm thầy cô.
Trật tự này phản ánh cấu trúc xã hội cũ: dòng họ bên nội trước, bên ngoại sau, rồi tới quan hệ thầy trò — vốn được đặt ngang hàng với quan hệ huyết thống trong thang giá trị Nho giáo.
Lì xì là tục mừng tuổi bằng tiền đặt trong phong bao đỏ, người lớn mừng trẻ con và con cháu mừng ông bà. Ý nghĩa gốc nằm ở lời chúc chứ không ở số tiền, và bao được để kín cũng vì lẽ đó.
Giai đoạn 4 — khép lại
Lễ hóa vàng, thường làm từ mùng Ba tới mùng Bảy tùy gia đình, là lễ tiễn ông bà tổ tiên trở về sau mấy ngày ăn Tết cùng con cháu. Vàng mã được đốt, mâm cỗ được dọn, và Tết chính thức khép.
Một số nơi còn giữ lễ khai hạ hoặc lễ hạ nêu — hạ cây nêu dựng từ trước Tết — đánh dấu việc trở lại nhịp sinh hoạt bình thường.
Vì sao mâm ngũ quả mỗi miền một khác
Mâm ngũ quả bày trên bàn thờ khác nhau rõ giữa các miền, và khác biệt ấy đến từ hai nguồn: loại quả sẵn có tại chỗ, và cách chơi chữ trong phương ngữ.
Ở miền Nam phổ biến bộ mãng cầu, dừa, đu đủ, xoài — đọc chệch thành lời chúc "cầu vừa đủ xài". Cũng vì lối chơi chữ này mà nhiều gia đình miền Nam kiêng bày chuối, do phát âm gần với từ mang nghĩa không may. Trong khi đó ở miền Bắc, nải chuối xanh lại là thành phần trung tâm, dùng làm bệ đỡ cho các quả khác.
Đây là ví dụ tốt cho thấy phong tục Việt Nam không đồng nhất, và một điều kiêng ở vùng này có thể là điều chuộng ở vùng khác.
Câu hỏi thường gặp
Tết kéo dài bao lâu?
Chuỗi nghi lễ kéo dài khoảng ba tuần, từ 23 tháng Chạp tiễn ông Táo tới lễ hóa vàng vào khoảng mùng 3 đến mùng 7 tháng Giêng. Phần nghỉ chính thường tập trung vào ba ngày đầu năm.
Vì sao thả cá chép ngày 23 tháng Chạp?
Theo quan niệm dân gian, cá chép là phương tiện đưa Táo quân lên trời báo cáo việc trong năm của gia đình. Tục này phổ biến ở miền Bắc; các vùng khác có cách cúng tiễn khác nhau.
Xông đất là gì?
Là tục người đầu tiên bước vào nhà trong năm mới. Quan niệm dân gian cho rằng người này ảnh hưởng tới vận nhà cả năm, nên nhiều gia đình chọn trước người hợp tuổi và tránh khách tự tới quá sớm sáng mùng Một.
Vì sao miền Nam kiêng chuối trên mâm ngũ quả còn miền Bắc thì không?
Do khác biệt phát âm vùng miền. Ở miền Nam tên loại quả này nghe gần với một từ mang nghĩa không may nên bị kiêng; ở miền Bắc nải chuối xanh lại là thành phần trung tâm, dùng đỡ các quả khác trên mâm.